nerve pathway

nerve pathway

A nerve pathway transmits signals from the eye to the visual cortex.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường dẫn thần kinh: "nerve pathway" chỉ một sợi thần kinh bao myelin đi theo một lộ trình cụ thể trong não hoặc hệ thần kinh trung ương, cho phép truyền tín hiệu điện giữa các tế bào thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Đường dẫn thần kinh từ tủy sống lên não cần thiết cho nhận thức cảm giác.)
  • (Tổn thương một đường dẫn thần kinh có thể gây mất chức năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a nerve pathway": thiết lập một đường dẫn thần kinh.

    • Repeated practice helps establish a strong nerve pathway for the skill. (Luyện tập lặp đi lặp lại giúp thiết lập một đường dẫn thần kinh mạnh mẽ cho kỹ năng đó.)
  • "to block a nerve pathway": chặn một đường dẫn thần kinh.

    • Anesthetics are used to block nerve pathways and prevent pain. (Thuốc gây được sử dụng để chặn các đường dẫn thần kinh ngăn đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Đường dẫn thần kinh (n): cách dịch phổ biến của "nerve pathway".
  • Đường truyền thần kinh (n): một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đường dẫn truyền thần kinh: một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa.
  • sợi thần kinh: chỉ cấu trúc vật của đường dẫn thần kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nerve pathway" trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "to fire a nerve pathway": kích hoạt một đường dẫn thần kinh (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học thần kinh).
    • Stimulating the skin fires the nerve pathway to the brain. (Kích thích da sẽ kích hoạt đường dẫn thần kinh lên não.)